Đức Phật mô tả cho Bà-la-môn Jāṇussoṇi những phẩm chất cần có của một Tỷ-kheo muốn sống ở những trú xứ xa vắng. Đức Phật kể lại kinh nghiệm của mình đối trị với sợ hãi và khiếp đảm khi sống trong rừng núi hoang vu lúc chưa chứng ngộ chánh đẳng giác.
Đức Phật nói với các Tỷ-kheo hãy là người thừa tự Pháp, đừng là những người thừa tự tài vật. Sau đó, Tôn giả Sāriputta tiếp tục giảng giải cho các Tỷ-kheo cách tu tập để trở thành những người thừa tự Pháp của Đức Phật. Kinh này được nói vì lúc đó Đức Phật nhìn thấy có nhiều Tỷ-kheo sống phóng túng và xao lãng việc tu học.
Đức Phật dạy cho các Tỷ-kheo bảy phương pháp để phòng trừ các lậu hoặc (dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu) — tri kiến, phòng hộ, thọ dụng, kham nhẫn, tránh né, trừ diệt và tu tập.
Này Gia chủ tử, đối với vị Thánh đệ tử, bốn nghiệp phiền não được diệt trừ, không làm ác nghiệp theo bốn lý do, không theo sáu nguyên nhân để phung phí tài sản. Vị này, nhờ từ bỏ mười bốn ác pháp, trở thành vị che chở sáu phương; vị này đã thực hành để chiến thắng hai đời, vị này đã chiến thắng đời này và đời sau. Sau khi thân hoại mạng chung, vị này sanh ở thiện thú, Thiên giới.